| Cổ Loa bi sử | Kim Sinh | | | 3:44 | strumento |
| Cold Winter, Faraway Land | Hương Thanh | | | 5:57 | strumento |
| Đinh Lan – Tấn Phong | Kim Sinh | | | 3:34 | strumento |
| Hề mồi sư cụ | Quý Bôn | | | 1:31 | strumento |
| Heave Ho ! | Hương Thanh | | | 3:50 | strumento |
| Ló'i Sông Nui | Hoang-Vúy | | | 3:08 | strumento (come “dāǹ kim”) |
| Lưu Thúy trường (6 Bac pieces of Bac air) | Kim Sinh | | | 5:52 | strumento |
| Luu Thuy Truong (L’Eau qui coule, version longue) | Nguyên Thi Hai Phuong & Trân Van Khê | | | 5:57 | strumento (come “đàn kìm”) |
| Lý Con Trăng (Lý Tu Dai) – Vọng cổ | Kim Sinh | | | 6:49 | strumento |
| Mơ xuân | Sàigòn Soul Revival | | | 4:08 | strumento |
| Nam xuân – Nam ai – Nam đảo | Kim Sinh | | | 9:01 | strumento |
| Nói sử ghé rầu | Quý Bôn | | | 3:07 | strumento |
| Văn chầu lục (feat. Bạch Phương) | Quý Bôn | | | 4:29 | strumento |
| Vọng cổ | Kim Sinh | | | 4:53 | strumento |
| Vong cô (Nostalgie du passé) | Nguyên Thi Hai Phuong & Trân Van Khê | | | 5:58 | strumento (come “đàn kìm”) |
| Xãng xê – Vọng cổ | Kim Sinh | | | 8:27 | strumento |
| Xang Xu Liu (3 Notes de la gamme Ho, xu, xang xê công, liu), diêu Bac, hoi Quang | Nguyên Thi Hai Phuong & Trân Van Khê | | | 4:02 | strumento (come “đàn kìm”) |
| クエ・タ(ダン・グエット、チョン・デ、ファィック、カイン合奏) | Đặng Xuân Khải & Nguyễn Hồng Thái | | | 3:40 | strumento |
| タイグェンに帰る | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 4:30 | strumento (come “dan nguyet”) |
| タイ族の曲 | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 1:20 | strumento (come “dan nguyet”) |
| チャオの組曲:桃と柳の風景〜長い道のりも二人で行けば楽しい〜楽しさ | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 6:02 | strumento (come “dan nguyet”) |
| デートの約束 | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 2:44 | strumento (come “dan nguyet”) |
| トゥ・ダイ・カイン(ダン・チャイン、ダン・グエット合奏) | Ngô Thị Bich Vượng & Đặng Xuân Khải | | | 4:17 | strumento |
| ナム・アイ〜ナム・スアン(ダン・チャイン、ダン・グエット合奏) | Ngô Thị Bich Vượng & Đặng Xuân Khải | | | 5:11 | strumento |
| 寂しい曲・悲しい曲 | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 6:20 | strumento (come “dan nguyet”) |
| 山頂からの歌 | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 3:04 | strumento (come “dan nguyet”) |
| 春がくる | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 3:17 | strumento (come “dan nguyet”) |
| 春祭り | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 4:47 | strumento (come “dan nguyet”) |
| 橋を渡って月に飛ばされる | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 4:09 | strumento (come “dan nguyet”) |
| 流水〜金銭〜春風〜竜虎 | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 3:04 | strumento (come “dan nguyet”) |
| 理想南“南を思う曲” | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 4:54 | strumento (come “dan nguyet”) |
| 理馬黒“黒い馬の旋律” | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 2:24 | strumento (come “dan nguyet”) |
| 自由の翼 | Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai | | | 3:10 | strumento (come “dan nguyet”) |